Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đồng nghĩa" (1)

đồng nghĩa
Tiếng Anh Động từbe synonymous, mean
Từ vựng của tôi
Giàu có không đồng nghĩa với hạnh phúc.
Being rich doesn't mean being happy.

swap_horiz Từ liên quan "đồng nghĩa" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đồng nghĩa" (1)

Giàu có không đồng nghĩa với hạnh phúc.
Being rich doesn't mean being happy.